mực độ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ: Một từ dùng để chỉ phạm vi, trình độ, cấp bậc hoặc tình trạng của một sự vật, sự việc nào đó. Nó thường diễn tả sự cao thấp, nhiều ít, mạnh yếu, nặng nhẹ của một đặc tính, trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng ta cần đánh giá đúng mực độ nghiêm trọng của vấn đề.
- Anh ấy tập luyện với một mực độ rất cao.
- Mực độ ô nhiễm không khí trong thành phố đang ở mức báo động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ở mực độ nào đó": dùng để chỉ một phạm vi hoặc giới hạn không xác định cụ thể.
- Ở mực độ nào đó, nhận xét của anh ấy là có cơ sở.
- "lên đến mực độ": diễn tả sự đạt đến một điểm nhất định, thường là cao.
- Sự căng thẳng giữa hai bên đã lên đến mực độ không thể kiểm soát.
Biến thể và từ gần giống
- Mức độ: Đây là cách viết phổ biến và chuẩn mực hiện nay. "Mực độ" là một biến thể ít phổ biến hơn.
- Trình độ: Thường dùng để chỉ khả năng, năng lực đạt được (trình độ học vấn, trình độ chuyên môn).
- Cấp độ: Thường dùng để chỉ thứ bậc, bậc thang trong một hệ thống phân loại (cấp độ khó, cấp độ cảnh báo).
Từ đồng nghĩa
- Mức: Từ ngắn gọn, thường dùng trong các cụm từ như "mức sống", "mức lương".
- Độ: Thường dùng trong các từ kỹ thuật hoặc khoa học (nhiệt độ, tốc độ).
Lưu ý sử dụng
- Trong văn viết chuẩn và giao tiếp hiện đại, từ "mức độ" được sử dụng phổ biến hơn so với "mực độ".
- "Mực độ" có thể xuất hiện trong một số văn bản cũ hoặc trong cách nói của một số vùng miền.
- Nh. Mức độ.